TanroDictionary Sổ từ

interacting

/ˌɪntərˈæktɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của interact.động từ

Ví dụ

  1. She is interacting with new classmates.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép