TanroDictionary Sổ từ

intermingling

/ɪntˈɜːmɪŋɡəlˌɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của intermingle.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The colors are intermingling in the paint.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép