TanroDictionary Sổ từ

internationale

/ˌɪntənæʃəˈnɑːl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bài ca quốc tế, quốc tế ca.danh từ

Ví dụ

  1. The choir sang the old internationale with pride.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép