TanroDictionary Sổ từ

intuitional

/ɪnˈtjuːɪʃənəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trực giác.tính từ

Ví dụ

  1. She made an intuitional choice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép