TanroDictionary Sổ từ

invalided

/ɪnvˈælaɪdɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của invalidđộng từ

Ví dụ

  1. The new evidence invalided their claim.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép