TanroDictionary Sổ từ

inventional

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự phát minh, (thuộc) sự sáng chế; (thuộc) óc sáng chế.tính từ い
  2. Sự hư cấu; (thuộc) sự sáng tác.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép