TanroDictionary Sổ từ

inventorying

/ˈɪnvəntriɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của inventory.động từ

Ví dụ

  1. They are inventorying the store shelves.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép