Nghĩa tiếng Việt
- Điều tra nghiên cứu.động từ
Tiếng Nhật
- 洗うあらうrửa, giặt
- 探るさぐるsờ tìm, mò tìm
- 尋ねるたずねるhỏi
- 調べるしらべるkiểm tra, tra cứu, điều tra, tìm hiểu
- 取り調べるとりしらべるđiều tra, thẩm vấn
Ví dụ
-
The police will investigate the missing phone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép