TanroDictionary Sổ từ

investigational

/ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃnəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự điều tra nghiên cứu.tính từ

Ví dụ

  1. The investigational study began last month.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép