TanroDictionary Sổ từ

inviolability

/ɪnˌvaɪələˈbɪləti/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính không thể xâm phạm, tính không thể vi phạm, tính không thể xúc phạm.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The inviolability appeared in the report.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép