TanroDictionary Sổ từ

invulnerability

/ɪnˌvʌlnərəˈbɪləti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính không thể bị thương được <đen&bóng>.danh từ
  2. Tính không thể bị tấn công được.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They discussed the invulnerability today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép