Nghĩa tiếng Việt
- Ở phía trong.D
- Thầm kín, trong thâm tâm; với thâm tâm (nói).D
Tiếng Nhật
- 人知れずひとしれずlặng lẽ, thầm kín, không ai hay
Ví dụ
-
She answered inwardly and smiled.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép