Nghĩa tiếng Việt
- Bàn để đặt quần áo lên mà là ủi; cầu là quần áo.danh từ
- Phụ nữ ngực lép.danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép