Nghĩa tiếng Việt
- Khoáng quặng sắt.danh từ
Ví dụ
-
The hill contained ironstone and clay.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈaɪənstəʊn/
The hill contained ironstone and clay.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép