Nghĩa tiếng Việt
- Xưởng đúc gang, xưởng làm đồ sắt.danh từ
Tiếng Nhật
- 製鉄所せいてつじょnhà máy luyện gang thép
Ví dụ
-
Smoke rose from the ironworks.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈaɪənwɜːks/
Smoke rose from the ironworks.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép