TanroDictionary Sổ từ

irrationalize

/ɪˈræʃənlaɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm thành không hợp lý, làm thành phi lý.động từ

Ví dụ

  1. Stress can irrationalize careful thinking.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép