TanroDictionary Sổ từ

irrelevant

/ɪˈreləvənt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thích đáng; không thích hợp.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Your comment is irrelevant to this discussion.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép