Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của islanddanh từ
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của islandđộng từ
Tiếng Nhật
- 島々しまじまcác hòn đảo
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép