Nghĩa tiếng Việt
- Chất đồng vị.danh từ
Tiếng Nhật
- アイソトープđồng vị
Ví dụ
-
This isotope is used in medical scans.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈaɪsətəʊp/
This isotope is used in medical scans.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép