Nghĩa tiếng Việt
- Người đưa ra, người phát hành, người in ra (sách báo, tiền... ).danh từ
Tiếng Nhật
- 発行者はっこうしゃngười phát hành, nhà xuất bản
Ví dụ
-
The issuer printed the new tickets.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép