Nghĩa tiếng Việt
- Người môi giới phát hành.danh từ
Ví dụ
-
A issuing broker helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ˈbroʊkɜː/
A issuing broker helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép