TanroDictionary Sổ từ

issuing house

/ ˈhɑʊs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhà phát hành.danh từ

Ví dụ

  1. The issuing house sounded clear.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép