TanroDictionary Sổ từ

itemized

/ˈaɪtəˌmaɪzd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ghi thành từng khoản, ghi thành từng món.tính từ

Ví dụ

  1. Please send the itemized bill by email.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép