TanroDictionary Sổ từ

ivorylike

/ˈɪvəˌlaɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giống ngà.tính từ

Ví dụ

  1. The box had an ivorylike shine.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép