TanroDictionary Sổ từ

jabber away

/dʒˈabər əwˈeɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nói nhanh hoặc không thể hiểu được.động từ

Ví dụ

  1. They started jabbering away about file systems and lost me completely.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép