TanroDictionary Sổ từ

jabbering

/dʒˈæbərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của jabber.động từ

Ví dụ

  1. The kids were jabbering at the table.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép