TanroDictionary Sổ từ

jackassery

/ˈdʒækˌseri/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự ngu đần; sự ngu ngốc; sự ngớ ngẩn.danh từ

Ví dụ

  1. That plan was full of jackassery.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép