Nghĩa tiếng Việt
- Sự ngu đần; sự ngu ngốc; sự ngớ ngẩn.danh từ
Ví dụ
-
That plan was full of jackassery.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdʒækˌseri/
That plan was full of jackassery.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép