TanroDictionary Sổ từ

jackdaw

/ˈdʒækdɔː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quạ gáy xám.danh từ

Ví dụ

  1. A jackdaw sat on the fence and watched us.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép