TanroDictionary Sổ từ

jackroo

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cũng jackaroo.danh từ
  2. ) công nhân trẻ không có kinh nghiệm ở trạm nuôi gia súc hoặc cừu.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép