TanroDictionary Sổ từ

jading

/ˈdʒædɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của jade.động từ

Ví dụ

  1. The long meeting is jading everyone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép