TanroDictionary Sổ từ

jaeger

/ˈjeɪɡɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vải len jêgơ.danh từ

Ví dụ

  1. He wore a warm jaeger coat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép