TanroDictionary Sổ từ

jaggy

/ˈdʒæɡi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có mép lởm chởm (như răng cưa).tính từ

Ví dụ

  1. The jaggy rocks made walking hard.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép