TanroDictionary Sổ từ

jaguarundi

/ˌʒæɡwəˈrəndi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Loại báo chân ngắn đuôi dài (ở Trung và Nam Mỹ).danh từ

Ví dụ

  1. A jaguarundi moved silently through the grass.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép