TanroDictionary Sổ từ

jake

/ˈdʒeɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ) thoả đáng, được.tính từ

Ví dụ

  1. The new shoes fit just jake.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép