Nghĩa tiếng Việt
- Thuốc tẩy jalap.danh từ
Ví dụ
-
The doctor prescribed jalap for the stomach pain.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdʒæləp/
The doctor prescribed jalap for the stomach pain.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép