TanroDictionary Sổ từ

jalap

/ˈdʒæləp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuốc tẩy jalap.danh từ

Ví dụ

  1. The doctor prescribed jalap for the stomach pain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép