Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của jalopydanh từ
Ví dụ
-
The jalopies rattled down the road.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dʒəlˈɒpɪz/
The jalopies rattled down the road.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép