TanroDictionary Sổ từ

jamabalaya

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đĩa cơm nấu với jăm bông, xúc xích gà, tôm hoặc sò cùng với rau.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép