TanroDictionary Sổ từ

jammed

/dʒæmd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của jamđộng từ

Ví dụ

  1. The printer jammed again this morning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép