Nghĩa tiếng Việt
- Từ đồng nghĩa của anime.danh từ
- Dạng viết phân biệt chữ hoa – chữ thường của Japanimation.danh từ
Ví dụ
-
She enjoys japanimation on rainy nights.
-
The title Japanimation was written in bold.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép