TanroDictionary Sổ từ

japanimation

/dʒəˌpanɪˈmeɪʃn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ đồng nghĩa của anime.danh từ
  2. Dạng viết phân biệt chữ hoa – chữ thường của Japanimation.danh từ

Ví dụ

  1. She enjoys japanimation on rainy nights.

  2. The title Japanimation was written in bold.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép