Nghĩa tiếng Việt
- Cây lê Nhật bản (thường dùng để trang trí).danh từ
- Cây hoa trà.danh từ
Tiếng Nhật
- ジャポニカhoa trà Nhật Bản
Ví dụ
-
The japonica tree made the yard look neat.
-
A white japonica bloomed by the gate.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép