TanroDictionary Sổ từ

japonica

/dʒəˈpɒnɪkə/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây lê Nhật bản (thường dùng để trang trí).danh từ
  2. Cây hoa trà.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The japonica tree made the yard look neat.

  2. A white japonica bloomed by the gate.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép