TanroDictionary Sổ từ

jargonistic

/ˌdʒɑːrɡəˈnɪstɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem jargon: Tiếng nói khó hiểu, tiếng nói líu nhíu khó hiểutính từ

Ví dụ

  1. The entry jargonistic points to jargon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép