TanroDictionary Sổ từ

jarred

/dʒˈɑːd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của jarđộng từ

Ví dụ

  1. The loud bang jarred everyone awake.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép