TanroDictionary Sổ từ

jawing

/dʒˈɔːrɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của jaw.động từ

Ví dụ

  1. They were jawing for hours after dinner.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép