Nghĩa tiếng Việt
- Áo choàng có mũ trùm đầu.danh từ
Ví dụ
-
He kept the jellaba on the desk.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dʒeˈlɑːbə/
He kept the jellaba on the desk.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép