TanroDictionary Sổ từ

jelled

/ˈdʒɛld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của jellđộng từ

Ví dụ

  1. Their plan jelled after more discussion.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép