TanroDictionary Sổ từ

jellying

/ˈdʒɛliɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của jelly.động từ

Ví dụ

  1. She is jellying the fruit juice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép