TanroDictionary Sổ từ

jeopardizing

/ˈdʒɛpɜːrˌdaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của jeopardize.động từ

Ví dụ

  1. Skipping sleep is jeopardizing your health.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép