TanroDictionary Sổ từ

jerked

/dʒˈɜːkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của jerkđộng từ

Ví dụ

  1. He jerked his hand away from the stove.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép