TanroDictionary Sổ từ

jerks

/dʒˈɜːks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của jerkđộng từ

Ví dụ

  1. The truck jerks when the road is rough.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép