TanroDictionary Sổ từ

jerry-builder

/ˈdʒɛriˈbɪldɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người xây nhà cẩu thả (làm vội vã và dùng vật liệu xấu).danh từ

Ví dụ

  1. A jerry-builder cut corners on the new houses.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép